Tìm vé máy bay giá rẻ
✈️ Lịch bay & đặt vé
Đặt vé máy bay theo lịch bay
trong bài viết tại Tân Phi Vân
Xem lịch bay bên dưới, sau đó gửi form giữ chỗ hoặc gọi hotline, nhân viên sẽ check giá – chốt vé theo đúng chặng và giờ bay anh cần.
- So sánh giá nhiều hãng: Vietnam Airlines, Vietjet, Bamboo…
- Giữ chỗ linh hoạt – thanh toán chuyển khoản hoặc tiền mặt
- Hỗ trợ đổi giờ bay, thêm hành lý, xuất hóa đơn công ty
Hotline đặt vé nhanh:
0932 000 302 – 028 3860 6000
08h00 – 21h30 (hỗ trợ ngoài giờ cho khách bay gấp)
Form yêu cầu giữ chỗ / báo giá nhanh
Điền thông tin chặng bay anh cần (từ – đến – ngày bay), Tân Phi Vân sẽ liên hệ xác nhận & báo giá chi tiết.
Xem thêm lịch bay tại các sân bay / chặng khác:
Internal link
Phú Quốc ⇆ Hà Nội PQC – HAN
Phú Quốc ⇆ TP.HCM PQC – SGN
Lịch bay sân bay Tân Sơn Nhất SGN
Lịch bay sân bay Nội Bài HAN
Lịch bay sân bay Cần Thơ VCA
Lịch bay sân bay Đà Lạt DLI
Lịch bay sân bay Pleiku PXU
Lịch bay sân bay Buôn Ma Thuột BMV
Lịch bay sân bay quốc tế Phú Quốc PQC
Lịch bay sân bay quốc tế Đà Nẵng DAD
Chuyến bay trong ngày đến Thọ Xuân THD
Lịch bay sân bay Điện Biên Phủ DIN
Lịch bay sân bay Vân Đồn VDO
Lịch bay sân bay Vinh VII
Lịch bay sân bay Phú Bài – Huế HUI
Lịch bay sân bay Cát Bi – Hải Phòng HPH
Lịch bay sân bay Đồng Hới VDH
Lịch bay Phú Quốc đi Hà Nội hôm nay sẽ như thế nào. Cùng Tân Phi Vân cập nhật lịch bay để có kế hoạch cho chuyến đi của mình bạn nhé.

Hiện tại các chuyến bay từ Phú Quốc đi Hà Nội có ba hãng hàng không khai thác là Vietjet Air, Vietnam Airlines và Bamboo Airways với thời gian bay là 2 tiếng và 5p.
Lịch bay Phú Quốc đi Hà Nội ngày hôm nay
Lịch chuyến bay — Sân Bay Phú Quốc 22/09/2026
| Hãng | Số hiệu | Điểm đi | Giờ dự kiến | Giờ thực tế | Băng chuyền | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
VIETJET AIR
|
VJ979 | INCHEON | 07:35 | 07:32 | 4 | ĐÃ HẠ CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ449 | HA NOI | 08:35 | 08:24 | 2 | ĐÃ HẠ CÁNH |
AIR ASIA
|
AK543 | KUALA LUMPUR | 08:40 | 09:07 | 3 | ĐÃ HẠ CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G455 | INCHEON | 09:00 | 08:32 | 4 | ĐÃ HẠ CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ719 | DA NANG | 09:00 | 08:48 | 2 | ĐÃ HẠ CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G1961 | HO CHI MINH | 09:15 | 09:01 | 1 | ĐÃ HẠ CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G1207 | HA NOI | 09:15 | 09:14 | 1 | ĐÃ HẠ CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ321 | HO CHI MINH | 09:55 | 09:42 | 2 | ĐÃ HẠ CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ337 | HO CHI MINH | 10:10 | 10:15 | 2 | ĐÃ HẠ CÁNH |
THAI VIETJET AIR
|
VZ980 | BANGKOK | 10:40 | 10:50 | 3 | ĐÃ HẠ CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G1963 | HO CHI MINH | 10:40 | 11:02 | 1 | ĐÃ HẠ CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ447 | HA NOI | 10:50 | 10:57 | 2 | ĐÃ HẠ CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G2963 | DA NANG | 10:55 | 11:10 | 1 | ĐÃ HẠ CÁNH |
VIETNAM AIRLINES
|
VN1825 | HO CHI MINH | 11:25 | 11:40 | 1 | ĐÃ HẠ CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ969 | BUSAN | 11:30 | 11:28 | 4 | ĐÃ HẠ CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G1965 | HO CHI MINH | 11:35 | 11:17 | 2 | ĐÃ HẠ CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G2501 | HAI PHONG | 12:05 | 11:48 | 1 | ĐÃ HẠ CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ335 | HO CHI MINH | 12:20 | 12:33 | 2 | ĐÃ HẠ CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G1221 | HA NOI | 12:25 | 12:17 | 1 | ĐÃ HẠ CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G1969 | HO CHI MINH | 12:35 | 12:40 | 1 | ĐÃ HẠ CÁNH |
THAI AIRASIA
|
FD660 | DON MUANG | 13:20 | 13:09 | 4 | ĐÃ HẠ CÁNH |
VIETNAM AIRLINES
|
VN1233 | HA NOI | 13:20 | 13:03 | 1 | ĐÃ HẠ CÁNH |
AIR ASIA
|
AK545 | KUALA LUMPUR | 13:35 | 13:24 | 3 | ĐÃ HẠ CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ451 | HA NOI | 13:55 | 13:55 | 2 | ĐÃ HẠ CÁNH |
VIETNAM AIRLINES
|
VN1827 | HO CHI MINH | 14:00 | 13:47 | 1 | ĐÃ HẠ CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G702 | BANGKOK | 14:30 | 14:19 | 4 | ĐÃ HẠ CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ453 | HA NOI | 15:05 | 14:55 | 2 | ĐÃ HẠ CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G720 | SINGAPORE | 15:05 | 15:02 | 3 | ĐÃ HẠ CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ325 | HO CHI MINH | 15:35 | 15:20 | 2 | ĐÃ HẠ CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G451 | INCHEON | 15:35 | 15:38 | 4 | ĐÃ HẠ CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G2953 | CAM RANH | 15:50 | 15:50 | 1 | ĐÃ HẠ CÁNH |
THAI VIETJET AIR
|
VZ982 | BANGKOK | 15:55 | 15:44 | 3 | ĐÃ HẠ CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ715 | DA NANG | 15:55 | 15:57 | 2 | ĐÃ HẠ CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G1229 | HA NOI | 16:20 | 16:06 | 1 | ĐÃ HẠ CÁNH |
VIETNAM AIRLINES
|
VN1829 | HO CHI MINH | 16:30 | 16:25 | 1 | ĐÃ HẠ CÁNH |
STARLUX AIRLINES
|
JX705 | TAIPEI | 16:55 | 16:42 | 4 | ĐÃ HẠ CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G2965 | DA NANG | 17:25 | 17:03 | 1 | ĐÃ HẠ CÁNH |
SCOOT
|
TR524 | SINGAPORE | 17:40 | 17:44 | 3 | ĐÃ HẠ CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G750 | KUALA LUMPUR | 17:55 | 17:54 | 4 | ĐÃ HẠ CÁNH |
HONG KONG EXPRESS AIRWAYS LIMITED
|
UO596 | HONG KONG | 18:05 | 18:05 | 3 | ĐÃ HẠ CÁNH |
VASCO
|
0V8075 | CAN THO | 18:05 | 17:49 | 2 | ĐÃ HẠ CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G501 | HONG KONG | 18:35 | 18:47 | 4 | ĐÃ HẠ CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ441 | HA NOI | 18:50 | 18:42 | 2 | ĐÃ HẠ CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ331 | HO CHI MINH | 18:35 | 18:52 | 2 | ĐÃ HẠ CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G1985 | HO CHI MINH | 19:20 | 19:16 | 1 | ĐÃ HẠ CÁNH |
JIN AIR
|
LJ091 | INCHEON | 21:00 | 20:38 | 4 | ĐÃ HẠ CÁNH |
JEJU AIR
|
7C2315 | INCHEON | 21:25 | 21:35 | 3 | ĐÃ HẠ CÁNH |
VIETNAM AIRLINES
|
VN1835 | HO CHI MINH | 21:30 | 21:20 | 1 | ĐÃ HẠ CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ455 | HA NOI | 22:10 | 22:00 | 2 | ĐÃ HẠ CÁNH |
KOREAN AIR
|
KE485 | INCHEON | 22:50 | 22:35 | 4 | ĐÃ HẠ CÁNH |
EASTARJET
|
ZE581 | INCHEON | 23:20 | 23:12 | 3 | ĐÃ HẠ CÁNH |
JIN AIR
|
LJ119 | BUSAN | 23:25 | 23:06 | 4 | ĐÃ HẠ CÁNH |
T'WAY AIR
|
TW055 | INCHEON | 23:35 | 00:09 | 3 | ĐÃ HẠ CÁNH |
Dữ liệu cập nhật từ hệ thống sân bay Phú Quốc.
Đồng bộ gần nhất: 2026-09-21 00:33:27
| Hãng | Số hiệu | Điểm đến | Giờ dự kiến | Giờ thực tế | Cửa | Quầy | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
KOREAN AIR
|
KE486 | INCHEON | 00:10 | 00:16 | 8 | 22-25 | ĐÃ CẤT CÁNH |
EASTARJET
|
ZE582 | INCHEON | 00:20 | 00:31 | 11 | 15-17 | ĐÃ CẤT CÁNH |
JIN AIR
|
LJ120 | BUSAN | 00:25 | 01:13 | 9 | 27-29 | ĐÃ CẤT CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G452 | INCHEON | 01:00 | 01:46 | 5 | 34-35 | ĐÃ CẤT CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ336 | HO CHI MINH | 08:50 | 08:52 | 4 | 17-18 | ĐÃ CẤT CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ450 | HA NOI | 09:10 | 09:17 | 3 | 11-12 | ĐÃ CẤT CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ718 | DA NANG | 09:35 | 09:46 | 2 | 14-15 | ĐÃ CẤT CÁNH |
AIR ASIA
|
AK544 | KUALA LUMPUR | 10:05 | 10:00 | 9 | 27-29 | ĐÃ CẤT CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ330 | HO CHI MINH | 10:30 | 10:40 | 3 | 17-18 | ĐÃ CẤT CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G721 | SINGAPORE | 10:35 | 10:36 | 8 | 32-33 | ĐÃ CẤT CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G701 | BANGKOK | 10:35 | 10:30 | 5 | 34-35 | ĐÃ CẤT CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ324 | HO CHI MINH | 10:50 | 11:22 | 2 | 11-12 | ĐÃ CẤT CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G1208 | HA NOI | 11:00 | 11:12 | 14 | 03-04 | ĐÃ CẤT CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ440 | HA NOI | 11:25 | 11:55 | 4 | 14-15 | ĐÃ CẤT CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G2962 | DA NANG | 11:35 | 12:01 | 3 | 05-06 | ĐÃ CẤT CÁNH |
THAI VIETJET AIR
|
VZ981 | BANGKOK | 11:45 | 11:50 | 9 | 27-28 | ĐÃ CẤT CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G502 | HONG KONG | 11:55 | 12:19 | 11 | 30 | ĐÃ CẤT CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G2952 | CAM RANH | 12:15 | 12:12 | 13 | 04 | ĐÃ CẤT CÁNH |
VIETNAM AIRLINES
|
VN1824 | HO CHI MINH | 12:05 | 12:43 | 2 | 08-10 | ĐÃ CẤT CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ452 | HA NOI | 12:30 | 12:46 | 12 | 17-18 | ĐÃ CẤT CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G2500 | HAI PHONG | 12:55 | 12:56 | 13 | 05-06 | ĐÃ CẤT CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ338 | HO CHI MINH | 13:00 | 13:38 | 2 | 11-13 | ĐÃ CẤT CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G2966 | DA NANG | 13:15 | 13:31 | 3 | 03 | ĐÃ CẤT CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G751 | KUALA LUMPUR | 13:45 | 13:49 | 8 | 34-35 | ĐÃ CẤT CÁNH |
THAI AIRASIA
|
FD661 | DON MUANG | 13:50 | 13:57 | 11 | 30-31 | ĐÃ CẤT CÁNH |
VIETNAM AIRLINES
|
VN1232 | HA NOI | 13:55 | 14:03 | 13 | 08-10 | ĐÃ CẤT CÁNH |
AIR ASIA
|
AK546 | KUALA LUMPUR | 14:10 | 14:22 | 9 | 27-29 | ĐÃ CẤT CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ454 | HA NOI | 14:35 | 14:49 | 2 | 16-17 | ĐÃ CẤT CÁNH |
VIETNAM AIRLINES
|
VN1826 | HO CHI MINH | 14:35 | 14:44 | 3 | 11-13 | ĐÃ CẤT CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ456 | HA NOI | 15:40 | 15:47 | 3 | 14-15 | ĐÃ CẤT CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G1972 | HO CHI MINH | 15:50 | 15:52 | 4 | 03 | ĐÃ CẤT CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G1224 | HA NOI | 16:30 | 17:06 | 2 | 07 | ĐÃ CẤT CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G1974 | HO CHI MINH | 16:30 | 16:38 | 13 | 03-04 | ĐÃ CẤT CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ714 | DA NANG | 16:30 | 17:08 | 3 | 16-17 | ĐÃ CẤT CÁNH |
THAI VIETJET AIR
|
VZ983 | BANGKOK | 16:45 | 16:55 | 9 | 34-35 | ĐÃ CẤT CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G1976 | HO CHI MINH | 17:00 | 17:19 | 4 | 06 | ĐÃ CẤT CÁNH |
VIETNAM AIRLINES
|
VN1828 | HO CHI MINH | 17:05 | 17:29 | 13 | 10-12 | ĐÃ CẤT CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ978 | INCHEON | 17:45 | 17:51 | 5 | 32-33 | ĐÃ CẤT CÁNH |
STARLUX AIRLINES
|
JX706 | TAIPEI | 17:55 | 18:07 | 9 | 23-25 | ĐÃ CẤT CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G1978 | HO CHI MINH | 18:05 | 18:26 | 3 | 03-05 | ĐÃ CẤT CÁNH |
SCOOT
|
TR525 | SINGAPORE | 18:20 | 18:33 | 11 | 30-31 | ĐÃ CẤT CÁNH |
VASCO
|
0V8074 | CAN THO | 18:35 | 18:44 | 12 | 16-17 | ĐÃ CẤT CÁNH |
HONG KONG EXPRESS AIRWAYS LIMITED
|
UO597 | HONG KONG | 19:05 | 19:03 | 9 | 27-29 | ĐÃ CẤT CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G1232 | HA NOI | 19:15 | 19:18 | 14 | 03-05 | ĐÃ CẤT CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ442 | HA NOI | 19:20 | 19:29 | 3 | 08-10 | ĐÃ CẤT CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ328 | HO CHI MINH | 19:10 | 19:49 | 2 | 13-15 | ĐÃ CẤT CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G1984 | HO CHI MINH | 20:00 | 20:12 | 4 | 03-04 | ĐÃ CẤT CÁNH |
SUN PHUQUOC AIRWAYS
|
9G454 | INCHEON | 20:20 | 20:27 | 6 | 34-35 | ĐÃ CẤT CÁNH |
JIN AIR
|
LJ092 | INCHEON | 22:00 | 22:04 | 9 | 19-21 | ĐÃ CẤT CÁNH |
VIETNAM AIRLINES
|
VN1834 | HO CHI MINH | 22:05 | 22:44 | 3 | — | CHUYẾN BAY FERRY ĐÃ CẤT CÁNH |
JEJU AIR
|
7C2316 | INCHEON | 22:25 | 22:50 | 8 | 27-29 | ĐÃ CẤT CÁNH |
VIETJET AIR
|
VJ968 | BUSAN | 23:10 | 23:08 | 5 | 30-31 | ĐÃ CẤT CÁNH |
Dữ liệu cập nhật từ hệ thống sân bay Phú Quốc.
Đồng bộ gần nhất: 2026-09-20 17:17:11

